GiaTieu.biz GiaTieu.biz Giá hồ tiêu và thị trường
← Quay lại bảng giá
Trang chủ / Giá tiêu Gram/lit

Giá tiêu Gram/lit

Lịch sử giá hồ tiêu tại Gram/lit. Giá chỉ mang tính tham khảo.

Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 05/10/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.220 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 04/10/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.220 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 03/10/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.019 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 02/10/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.019 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 01/10/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.019 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 30/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.019 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 29/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.019 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 28/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.019 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 27/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.019 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 26/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.019 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 25/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.279 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 24/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.279 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 23/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.279 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 22/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 21/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 20/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 19/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 18/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 17/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 16/09/2026
→ 0
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300