Giá tiêu Gram/lit
Lịch sử giá hồ tiêu tại Gram/lit. Giá chỉ mang tính tham khảo.
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 20/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 19/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 18/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 17/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 16/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 191.596 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 15/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 192.668 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 14/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 194.095 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 12/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 194.095 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 11/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 194.095 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 10/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 195.625 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 09/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 195.625 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 08/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 195.625 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 07/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 195.625 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 06/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 195.625 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 05/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 193.611 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 04/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 193.611 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 02/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 193.611 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 01/09/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 193.611 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 31/08/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 193.611 VND/kg
Giá cũ
68.300
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit · 30/08/2026
Giá mới
68.300
INR/100kg
Quy đổi 193.611 VND/kg
Giá cũ
68.300
| Khu vực | Giá mới | Quy đổi | Thay đổi | Giá cũ | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
191.596 VND/kg | → 0 | 68.300 | 20/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
191.596 VND/kg | → 0 | 68.300 | 19/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
191.596 VND/kg | → 0 | 68.300 | 18/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
191.596 VND/kg | → 0 | 68.300 | 17/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
191.596 VND/kg | → 0 | 68.300 | 16/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
192.668 VND/kg | → 0 | 68.300 | 15/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
194.095 VND/kg | → 0 | 68.300 | 14/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
194.095 VND/kg | → 0 | 68.300 | 12/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
194.095 VND/kg | → 0 | 68.300 | 11/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
195.625 VND/kg | → 0 | 68.300 | 10/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
195.625 VND/kg | → 0 | 68.300 | 09/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
195.625 VND/kg | → 0 | 68.300 | 08/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
195.625 VND/kg | → 0 | 68.300 | 07/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
195.625 VND/kg | → 0 | 68.300 | 06/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
193.611 VND/kg | → 0 | 68.300 | 05/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
193.611 VND/kg | → 0 | 68.300 | 04/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
193.611 VND/kg | → 0 | 68.300 | 02/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
193.611 VND/kg | → 0 | 68.300 | 01/09/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
193.611 VND/kg | → 0 | 68.300 | 31/08/2026 |
|
Gram/lit
Nội địa Ấn Độ · Gram/lit
|
68.300
INR/100kg
|
193.611 VND/kg | → 0 | 68.300 | 30/08/2026 |